Dịch

cangurera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kanɡuˈɾeɾa/

Nghĩa chính

  1. Thằng khốn nạn; túi đeo vai; túi dây đeodanh từbumbag; shoulder bag; strap bag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cangureraDạng gốc (base form)
  2. cangurerasSố nhiều (plural)

AI