Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cangurera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kanɡuˈɾeɾa/
Nghĩa chính
1
Thằng khốn nạn; túi đeo vai; túi dây đeo
danh từ
bumbag; shoulder bag; strap bag
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cangurera
Dạng gốc
(base form)
cangurera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thằng khốn nạn
1
Thằng khốn nạn
1
Thằng khốn nạn