Dịch

caney

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈnei/

Nghĩa chính

  1. Túp lều làm bằng lá cọ hoặc rơmdanh từstilted hut made with palm leaves or straw

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caneyDạng gốc (base form)
  2. caneyesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI