caney
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈnei/
Nghĩa chính
- Túp lều làm bằng lá cọ hoặc rơmdanh từstilted hut made with palm leaves or straw
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caneyDạng gốc (base form)
- caneyesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .