Dịch

canastero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kanasˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Người làm giỏdanh từbasketmaker
  2. Bất kỳ loài chim sẻ nhỏ nào ở Nam Mỹ, thuộc chi Asthenes và Pseudasthenes. Chi Asthenes cũng bao gồm các loài đuôi gai và chim gai Itatiaiaqua tiếng Anhdanh từcanastero

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canasteroDạng gốc (base form)
  2. canasterosSố nhiều (plural)
  3. canasterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. canasteraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

canastero chaqueñoCanastero mỏ ngắn, Asthenes baeri

AI