Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canastera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kanasˈteɾa/
Nghĩa chính
1
Hạt dẻ cười
danh từ
pratincole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canastera
Dạng gốc
(base form)
canastera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pratincole
Chim dô nách
AI
1
Hạt dẻ cười
1
Hạt dẻ cười
1
Hạt dẻ cười