Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canapé
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kanaˈpe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Canapé (món ăn)
danh từ
canapé (food)
2
Canapé (đồ nội thất)
danh từ
canapé (furniture)
3
Đồ ăn nhẹ
danh từ
snack food
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canapé
Dạng gốc
(base form)
canapé
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
canapé
An hors d'oeuvre, một loại bánh sandwich mặt hở cỡ vừa ăn được làm từ bánh mì mỏng hoặc bánh mì nướng phủ một lớp trang trí thơm ngon
snack food
Loại thực phẩm truyền thống hoặc thường được tiêu thụ như một bữa ăn nhẹ giữa các bữa ăn
AI
1
Canapé (món ăn)
2
Canapé (đồ nội thất)
3
Đồ ăn nhẹ
1
Canapé (món ăn)
2
Canapé (đồ nội thất)
3
Đồ ăn nhẹ
1
Canapé (món ăn)
2
Canapé (đồ nội thất)
3
Đồ ăn nhẹ