Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canalizo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kanaˈliso/
Nghĩa chính
1
Đường phân luồng
danh từ
fairway
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canalizo
Dạng gốc
(base form)
canalizo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fairway
Đường bóng chính, fairway
AI
1
Đường phân luồng
1
Đường phân luồng
1
Đường phân luồng