Dịch

canalizo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kanaˈliso/

Nghĩa chính

  1. Đường phân luồngdanh từfairway

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canalizoDạng gốc (base form)
  2. canalizosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI