campo semántico
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkampo seˈmantiko/
Nghĩa chính
- Trường ngữ nghĩadanh từsemantic field
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- campo semánticoDạng gốc (base form)
- campos semánticosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh