Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
campo del honor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkampo del oˈnoɾ/
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực danh dự
danh từ
field of honor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
campo del honor
Dạng gốc
(base form)
campo
s del honor
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lĩnh vực danh dự
1
Lĩnh vực danh dự
1
Lĩnh vực danh dự