Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
campo de hielo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkampo de ˈjelo/
Nghĩa chính
1
Cánh đồng băng
danh từ
ice field
2
Chỏm băng
danh từ
ice cap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
campo de hielo
Dạng gốc
(base form)
campo
s de hielo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ice cap
Chỏm băng
ice field
Mạng lưới các sông băng hoặc dòng băng liên kết với nhau có một nguồn chung
AI
1
Cánh đồng băng
2
Chỏm băng
1
Cánh đồng băng
2
Chỏm băng
1
Cánh đồng băng
2
Chỏm băng