Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
campeador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kampeaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Nhà vô địch
danh từ
champion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
campeador
Dạng gốc
(base form)
campeador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冠军
guàn jūn
Nhà vô địch, quán quân
Tiếng Anh
champion
Nhà vô địch
AI
1
Nhà vô địch
1
Nhà vô địch
1
Nhà vô địch