campanilla de invierno
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kampaˌniʃa de imˈbjeɾno/
Nghĩa chính
- Giọt tuyếtdanh từsnowdrop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- campanilla de inviernoDạng gốc (base form)
- campanillas de inviernoSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- snowdropCác loài trong số 20 loài thuộc chi Galanthus thuộc họ Amaryllidaceae, thực vật có hoa hình củ hành, mang hoa đơn độc, rủ xuống, màu trắng, hình chuông, xuất hiện, tùy thuộc vào loài, vào khoảng giữa mùa thu và cuối mùa đông hoặc đầu mùa xuân, tất cả đều có nguồn gốc từ vùng ôn đới Á-Âu
- SnowdropSĩ quan cảnh sát của Không quân Hoàng gia