Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
campamento base
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kampaˌmento ˈbase/
Nghĩa chính
1
Trại căn cứ
danh từ
base camp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
campamento base
Dạng gốc
(base form)
campamento
s bases
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
base camp
Trại căn cứ
AI
1
Trại căn cứ
1
Trại căn cứ
1
Trại căn cứ