caminabilidad
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaminabiliˈdad/
Nghĩa chính
- Khả năng đi bộdanh từwalkability
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caminabilidadDạng gốc (base form)
- caminabilidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Leon Krier, , : " .