Dịch

camilla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈmiʃa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cángdanh từstretcher, gurney

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camillaDạng gốc (base form)
  2. camillasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mesa camilladanh từLoại bàn tròn có không gian để lò sưởi bên dưới

AI