camilla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈmiʃa/nguồn
Nghĩa chính
- Cángdanh từstretcher, gurney
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camillaDạng gốc (base form)
- camillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mesa camilladanh từ | danh từ | Loại bàn tròn có không gian để lò sưởi bên dưới |