Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cameralismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kameɾaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa quay phim
danh từ
cameralism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cameralismo
Dạng gốc
(base form)
cameralismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cameralism
Các lý thuyết và thực hành của người quay phim
AI
1
Chủ nghĩa quay phim
1
Chủ nghĩa quay phim
1
Chủ nghĩa quay phim