Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cambiariamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách liên quan đến thị trường chứng khoán
trạng từ
in a way related to the stock exchange
AI
1
Theo cách liên quan đến thị trường chứng khoán
1
Theo cách liên quan đến thị trường chứng khoán
1
Theo cách liên quan đến thị trường chứng khoán