Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cambiadiscos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkambjaˈdiskos/
Nghĩa chính
1
Người thay đổi bản ghi
danh từ
record changer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
record changer
Một thiết bị có thể phát nhiều bản ghi vinyl theo trình tự mà không cần sự can thiệp của con người
AI
1
Người thay đổi bản ghi
1
Người thay đổi bản ghi
1
Người thay đổi bản ghi