Dịch

camarlengo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kamaɾˈlenɡo/

Nghĩa chính

  1. Nhiếp chính, hồng y nhiếp chính, hồng y thị thầndanh từcamerlengo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camarlengoDạng gốc (base form)
  2. camarlengosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI