camarlengo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kamaɾˈlenɡo/
Nghĩa chính
- Nhiếp chính, hồng y nhiếp chính, hồng y thị thầndanh từcamerlengo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camarlengoDạng gốc (base form)
- camarlengosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .