camaleón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kamaleˈon/nguồn
Nghĩa chính
- Tắc kè hoa (loài bò sát thuộc họ Chamaeleonidae)danh từchameleon (reptile of the family Chamaeleonidae)
- Tắc kè hoa (người có hành vi không nhất quán)danh từchameleon (a person with inconsistent behavior)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camaleónDạng gốc (base form)
- camaleonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| planta camaleón | Cây ngải cứu, cây tắc kè hoa |
Họ từ (word family)
cùng gốc camaleónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .