Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calvinismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kalbiˈnismo/
Nghĩa chính
1
Thuyết Calvin
danh từ
Calvinism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
calvinista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Calvinism
Thuyết Can-vin
AI
1
Thuyết Calvin
1
Thuyết Calvin
1
Thuyết Calvin