Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
calufo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈlufo/
Nghĩa chính
1
Nhiệt độ cao
danh từ
intense heat
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intense heat
Nắng gắt
Ví dụ
Hace
tremendo
calufo
afuera
.
AI
1
Nhiệt độ cao
1
Nhiệt độ cao
1
Nhiệt độ cao