Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calota de hielo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˌlota de ˈʝelo/
Nghĩa chính
1
Tảng băng
danh từ
ice sheet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calota de hielo
Dạng gốc
(base form)
calota
s de hielo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ice sheet
Khối băng rộng với bề mặt tương đối phẳng
AI
1
Tảng băng
1
Tảng băng
1
Tảng băng