Dịch

calizo

C2tính từ (adjective)
/kaˈliso/

Nghĩa chính

  1. Đá vôitính từlimestone
  2. Có nhiều vôi, có phấntính từcalcareous, chalky

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calizoDạng gốc (base form)
  2. calizasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. calizosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. calizaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có nhiều vôi

AI