caliza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaˈliθa/nguồn
Nghĩa chính
- Đá vôidanh từlimestone
- Giống cái số ít của calizotính từfeminine singular of calizo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calizaDạng gốc (base form)
- calizasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caliza de Cretadanh từ | danh từ | Phấn (đá) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Đá vôi là vật liệu lý tưởng cho xây dựng nhờ độ cứng và độ bền cao.