Dịch

caliza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaˈliθa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đá vôidanh từlimestone
  2. Giống cái số ít của calizotính từfeminine singular of calizo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calizaDạng gốc (base form)
  2. calizasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caliza de Cretadanh từPhấn (đá)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Đá vôi là vật liệu lý tưởng cho xây dựng nhờ độ cứng và độ bền cao.

AI