Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
calientapiés
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˌljentaˈpjes/
Nghĩa chính
1
Người làm ấm chân
danh từ
footwarmer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
footwarmer
Cái sưởi chân
Ví dụ
Sus
zapatillas
están
bordadas
con
colores
y
sus
pies
descansan
sobre
un
calientapiés
.
AI
1
Người làm ấm chân
1
Người làm ấm chân
1
Người làm ấm chân