caliche
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈlit͡ʃe/
Nghĩa chính
- Diêm tiêudanh từsaltpeter
- Nước muốidanh từsalitre
- Biệt ngữdanh từjargon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calicheDạng gốc (base form)
- calichesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Biệt ngữ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh