Dịch

caliche

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈlit͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Diêm tiêudanh từsaltpeter
  2. Nước muốidanh từsalitre
  3. Biệt ngữdanh từjargon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calicheDạng gốc (base form)
  2. calichesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Biệt ngữ

AI