calicanto
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối xây (đá hoặc gạch được xây dựng bởi một thợ xây)danh từmasonry (stone or brick constructed by a mason)
- Đài hoadanh từcalycanthus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calicantoDạng gốc (base form)
- calicantosSố nhiều (plural)