Dịch

calicanto

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối xây (đá hoặc gạch được xây dựng bởi một thợ xây)danh từmasonry (stone or brick constructed by a mason)
  2. Đài hoadanh từcalycanthus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calicantoDạng gốc (base form)
  2. calicantosSố nhiều (plural)

AI