Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calera
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈleɾa/
Nghĩa chính
1
Mỏ đá vôi
danh từ
limestone quarry
2
Lò vôi
danh từ
limekiln
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calera
Dạng gốc
(base form)
calera
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
calera
calera
no
Của, từ hoặc liên quan đến La Calera
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
limekiln
Lò vôi
limestone quarry
Mỏ đá vôi
AI
1
Mỏ đá vôi
2
Lò vôi
1
Mỏ đá vôi
2
Lò vôi
1
Mỏ đá vôi
2
Lò vôi