Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calendario solar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dương lịch
danh từ
solar calendar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calendario solar
Dạng gốc
(base form)
calendario
s solares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solar calendar
Dương lịch
AI
1
Dương lịch
1
Dương lịch
1
Dương lịch