Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calcografía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật chụp chữ
danh từ
chalcography
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calcografía
Dạng gốc
(base form)
calcografía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chalcography
Thuật khắc đồng
AI
1
Kỹ thuật chụp chữ
1
Kỹ thuật chụp chữ
1
Kỹ thuật chụp chữ