Dịch

calcografía

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật chụp chữdanh từchalcography

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calcografíaDạng gốc (base form)
  2. calcografíasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI