calcinación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nung (quá trình nung)danh từcalcination (the process of calcining)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calcinaciónDạng gốc (base form)
- calcinacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horno de calcinación | Lò nung |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa