Dịch

calcinación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nung (quá trình nung)danh từcalcination (the process of calcining)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calcinaciónDạng gốc (base form)
  2. calcinacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

horno de calcinaciónLò nung

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI