Dịch

calcófilo

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chất chalcophildanh từchalcophile
  2. Có tính canxi hóatính từcalciphilous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calcófiloDạng gốc (base form)
  2. calcófilasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. calcófilosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. calcófilaGiống cái (feminine)

AI