calcófilo
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chất chalcophildanh từchalcophile
- Có tính canxi hóatính từcalciphilous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calcófiloDạng gốc (base form)
- calcófilasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- calcófilosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- calcófilaGiống cái (feminine)