Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calamondina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kalamonˈdina/
Nghĩa chính
1
Quả quýt
danh từ
calamondin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calamondina
Dạng gốc
(base form)
calamondina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
calamondin
Quả tắc
AI
1
Quả quýt
1
Quả quýt
1
Quả quýt