Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calófilo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈlofilo/
Nghĩa chính
1
Mù u
danh từ
tamanu
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calófilo
Dạng gốc
(base form)
calófilo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tamanu
Loại cây (Calophyllum inophyllum), phân bố rộng rãi ở các đảo Thái Bình Dương, cho ra nhựa và dầu đắng (tamanol)
AI
1
Mù u
1
Mù u
1
Mù u