Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caja de pino
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkaxa de ˈpino/
Nghĩa chính
1
Hộp; quan tài
danh từ
box; casket; coffin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caja de pino
Dạng gốc
(base form)
caja
s de pino
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
box
Hộp, thùng
AI
1
Hộp
1
Hộp
1
Hộp