Dịch

caja de pino

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkaxa de ˈpino/

Nghĩa chính

  1. Hộp; quan tàidanh từbox; casket; coffin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caja de pinoDạng gốc (base form)
  2. cajas de pinoSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI