Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caite
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkaite/
Nghĩa chính
1
Dép da
danh từ
leather sandal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caite
Dạng gốc
(base form)
caite
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
caite
cait
udo
Đi dép da
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leather sandal
Xăng-đan da
AI
1
Dép da
1
Dép da
1
Dép da