Dịch

caguama

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈɡwama/

Nghĩa chính

  1. Rùa quản đồngdanh từloggerhead turtle
  2. Một chai bia 940 ml (32 oz.) có hình dạng ngồi xổm đặc biệt, thường được bán ở Mexicodanh từa 940 ml (32 oz.) beer bottle with a distinctive squat shape, commonly sold in Mexico

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caguamaDạng gốc (base form)
  2. caguamasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • Buchanan’s / .

AI