caguama
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈɡwama/
Nghĩa chính
- Rùa quản đồngdanh từloggerhead turtle
- Một chai bia 940 ml (32 oz.) có hình dạng ngồi xổm đặc biệt, thường được bán ở Mexicodanh từa 940 ml (32 oz.) beer bottle with a distinctive squat shape, commonly sold in Mexico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caguamaDạng gốc (base form)
- caguamasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- Buchanan’s / .