Dịch

cagazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈɡaθo/

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó cực kỳ đáng sợdanh từsomething that is extremely scary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cagazoDạng gốc (base form)
  2. cagazosSố nhiều (plural)

AI