Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cagazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈɡaθo/
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó cực kỳ đáng sợ
danh từ
something that is extremely scary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cagazo
Dạng gốc
(base form)
cagazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cái gì đó cực kỳ đáng sợ
1
Một cái gì đó cực kỳ đáng sợ
1
Một cái gì đó cực kỳ đáng sợ