caducifolio
tính từ (adjective)
/kaduθiˈfoljo/
Nghĩa chính
- Rụng látính từdeciduous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caducifolioDạng gốc (base form)
- caducifoliasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- caducifoliosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- caducifoliaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh