Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadencial
tính từ
(adjective)
/kadenˈθjal/
Nghĩa chính
1
Nhịp điệu
tính từ
cadential
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cadencial
Dạng gốc
(base form)
cadencial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
规律
guī lǜ
Nhịp điệu, tiết tấu
Tiếng Anh
cadential
Liên quan đến nhịp hoặc một cadenza
AI
1
Nhịp điệu
1
Nhịp điệu
1
Nhịp điệu