Dịch

cadañego

tính từ (adjective)
/kadaˈɲeɡo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lâu nămtính từperennial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadañegoDạng gốc (base form)
  2. cadañegasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cadañegosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cadañegaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Hàng năm
  1. yearly; annual

AI