Dịch

cadañal

tính từ (adjective)
/kadaˈɲal/

Nghĩa chính

  1. Hàng nămtính từyearly; annual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadañalDạng gốc (base form)
  2. cadañalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI