Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadañal
tính từ
(adjective)
/kadaˈɲal/
Nghĩa chính
1
Hàng năm
tính từ
yearly; annual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cadañal
Dạng gốc
(base form)
cadañal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
每年
měi nián
Hằng năm, mỗi năm
Tiếng Anh
yearly
Hàng năm
AI
1
Hàng năm
1
Hàng năm
1
Hàng năm