Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadí
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈdi/
Nghĩa chính
1
Qadi (thẩm phán Hồi giáo)
danh từ
qadi (an Islamic judge)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cadí
Dạng gốc
(base form)
cadí
es
Số nhiều
(plural)
cadí
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
qadi
Cách viết khác : cadi
AI
1
Qadi (thẩm phán Hồi giáo)
1
Qadi (thẩm phán Hồi giáo)
1
Qadi (thẩm phán Hồi giáo)