Dịch

cadí

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈdi/

Nghĩa chính

  1. Qadi (thẩm phán Hồi giáo)danh từqadi (an Islamic judge)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadíDạng gốc (base form)
  2. cadíesSố nhiều (plural)
  3. cadísSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI