Dịch

cachifa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃifa/

Nghĩa chính

  1. Người hầu gáidanh từmaidservant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachifaDạng gốc (base form)
  2. cachifasSố nhiều (plural)

AI