Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cachifa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈt͡ʃifa/
Nghĩa chính
1
Người hầu gái
danh từ
maidservant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cachifa
Dạng gốc
(base form)
cachifa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maidservant
Người hầu gái, người đầy tớ gái
AI
1
Người hầu gái
1
Người hầu gái
1
Người hầu gái