Dịch

cacheo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃeo/

Nghĩa chính

  1. Tìm kiếm cơ thể; nhanh nhẹndanh từbody search; frisk
  2. Cây cọ thuộc chi Pseudophoenixdanh từA palm tree of the genus Pseudophoenix.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacheoDạng gốc (base form)
  2. cacheosSố nhiều (plural)

AI