Dịch

cacaotal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kakaoˈtal/

Nghĩa chính

  1. Một rừng cây cacaodanh từa grove of cacao trees

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacaotalDạng gốc (base form)
  2. cacaotalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI