Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cacaotal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kakaoˈtal/
Nghĩa chính
1
Một rừng cây cacao
danh từ
a grove of cacao trees
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cacaotal
Dạng gốc
(base form)
cacaotal
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cacahual
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cacaotero
AI
1
Một rừng cây cacao
1
Một rừng cây cacao
1
Một rừng cây cacao