Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cacó
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Capybara nhỏ hơn
danh từ
lesser capybara
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cacó
Dạng gốc
(base form)
cacó
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lesser capybara
Loài gặm nhấm bán thủy sinh thuộc loài Hydrochoerus isthmius
AI
1
Capybara nhỏ hơn
1
Capybara nhỏ hơn
1
Capybara nhỏ hơn