Dịch

cacó

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Capybara nhỏ hơndanh từlesser capybara

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacóDạng gốc (base form)
  2. cacósSố nhiều (plural)

AI