Dịch

cabinero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kabiˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Tiếp viên hàng khôngdanh từflight attendant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabineroDạng gốc (base form)
  2. cabinerosSố nhiều (plural)
  3. cabinerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cabineraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , ; 50% .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI