Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈbiʒa/
Nghĩa chính
1
Cốt thép
danh từ
rebar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabilla
Dạng gốc
(base form)
cabilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rebar
Thanh cốt thép
AI
1
Cốt thép
1
Cốt thép
1
Cốt thép