Dịch

cabezón

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kabeˈθon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đầu totính từbig-headed
  2. Bướng bỉnhtính từpigheaded, stubborn
  3. Một người cứng đầu hoặc bướng bỉnhdanh từa big-headed or stubborn person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabezónDạng gốc (base form)
  2. cabezonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cabezonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cabezonaGiống cái (feminine)

AI