Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabezón
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/kabeˈθon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đầu to
tính từ
big-headed
2
Bướng bỉnh
tính từ
pigheaded, stubborn
3
Một người cứng đầu hoặc bướng bỉnh
danh từ
a big-headed or stubborn person
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabezón
Dạng gốc
(base form)
cabez
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cabez
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cabez
ona
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cabezón
cabez
onería
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pigheaded
Đần độn, ngu như lợn; bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ
big-headed
Kiêu ngạo, có nhận thức phóng đại về những phẩm chất tích cực của một người
AI
1
Đầu to
2
Bướng bỉnh
3
Một người cứng đầu hoặc bướng bỉnh
1
Đầu to
2
Bướng bỉnh
3
Một người cứng đầu hoặc bướng bỉnh
1
Đầu to
2
Bướng bỉnh
3
Một người cứng đầu hoặc bướng bỉnh